ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nút giao thông" (1件)
nút giao thông
日本語
名ジャンクション、交差点
Nút giao thông này rất phức tạp và thường xuyên ùn tắc.
このジャンクションは非常に複雑で、頻繁に渋滞します。
類語検索結果 "nút giao thông" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nút giao thông" (1件)
Nút giao thông này rất phức tạp và thường xuyên ùn tắc.
このジャンクションは非常に複雑で、頻繁に渋滞します。
